
Các loại odds là những cách viết khác nhau cho cùng một mức giá: thập phân (decimal), Hồng Kông, Malaysia, Indonesia và kiểu Anh (phân số). Cùng một tỷ lệ nhưng có trang hiển thị 1.90, trang khác ghi 0.90, nơi khác lại là −1.11, khiến nhiều anh em bối rối. Bài viết này giải thích từng định dạng, công thức quy đổi qua lại, bảng tra nhanh các mức giá phổ biến và cách nhận biết trang mình đang xem dùng kiểu nào. Lợi ích chính là anh em đọc được giá ở bất kỳ bảng kèo nào và so sánh các nơi một cách chính xác. Mọi ví dụ trong bài là số minh họa. Bongdaso dùng định dạng hiển thị được ghi chú ở bảng kèo để anh em đối chiếu.
Tổng quan năm định dạng

| Định dạng | Ví dụ (cùng một mức) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thập phân | 1.90 | Tiền nhận về gồm vốn cho mỗi 1 đồng đặt |
| Hồng Kông | 0.90 | Tiền lãi cho mỗi 1 đồng đặt |
| Malaysia | 0.90 | Giống Hồng Kông khi giá ≤ 1 |
| Indonesia | −1.11 | Cần đặt 1.11 để lãi 1 |
| Phân số (Anh) | 9/10 | Lãi 9 cho mỗi 10 đặt |
Odds thập phân
- Phổ biến ở châu Âu và cho kèo 1X2.
- Tiền nhận về = tiền đặt × giá.
- Luôn lớn hơn 1.
Ví dụ: 100.000đ × 2.50 = 250.000đ nhận về, lãi 150.000đ.

Odds Hồng Kông
- Phổ biến cho kèo châu Á và tài xỉu.
- Chỉ thể hiện tiền lãi, không gồm vốn.
- Hồng Kông = thập phân − 1.
Ví dụ: giá 0.85, đặt 100.000đ, đúng thì lãi 85.000đ.
Odds Malaysia
Malaysia có cả giá dương và giá âm:
- Khi Hồng Kông ≤ 1: Malaysia = Hồng Kông. Ví dụ 0.85 → 0.85.
- Khi Hồng Kông > 1: Malaysia = −1 ÷ Hồng Kông. Ví dụ 1.25 → −0.80.
Giá âm −0.80: đặt để lãi 100.000đ, nếu thua mất 80.000đ.
Odds Indonesia
- Khi Hồng Kông ≥ 1: Indonesia = Hồng Kông (dương). Ví dụ 1.25 → +1.25.
- Khi Hồng Kông < 1: Indonesia = −1 ÷ Hồng Kông. Ví dụ 0.80 → −1.25.
Bảng quy đổi nhanh
| Thập phân | Hồng Kông | Malaysia | Indonesia | Xác suất ngầm định |
|---|---|---|---|---|
| 1.50 | 0.50 | 0.50 | −2.00 | 66.7% |
| 1.80 | 0.80 | 0.80 | −1.25 | 55.6% |
| 1.90 | 0.90 | 0.90 | −1.11 | 52.6% |
| 2.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 50.0% |
| 2.10 | 1.10 | −0.91 | 1.10 | 47.6% |
| 2.25 | 1.25 | −0.80 | 1.25 | 44.4% |
| 2.50 | 1.50 | −0.67 | 1.50 | 40.0% |
| 3.00 | 2.00 | −0.50 | 2.00 | 33.3% |
Công thức quy đổi tóm tắt
- Thập phân → Hồng Kông: D − 1.
- Hồng Kông → Malaysia: nếu H ≤ 1 thì H; nếu H > 1 thì −1/H.
- Hồng Kông → Indonesia: nếu H ≥ 1 thì H; nếu H < 1 thì −1/H.
- Malaysia âm → Hồng Kông: −1/M. Ví dụ −0.80 → 1.25.
- Thập phân → xác suất: 1/D.
Nhận biết định dạng trên một bảng kèo
| Dấu hiệu | Nhiều khả năng là |
|---|---|
| Mọi giá đều lớn hơn 1, thường quanh 1.70–2.20 ở kèo châu Á | Thập phân |
| Giá quanh 0.70–1.10, không có số âm | Hồng Kông |
| Có cả giá dương nhỏ hơn 1 và giá âm | Malaysia |
| Có giá âm lớn hơn 1 về độ lớn (như −1.25) | Indonesia |
Trên Bongdaso, cột kèo châu Á và tài xỉu mặc định hiện kiểu Malaysia. Nút Tỷ lệ MALAY phía trên bảng cho đổi sang Hong Kong, thập phân (DECIMAL), kiểu Mỹ (US) hoặc Indonesia (INDO). Cột 1X2 luôn hiện giá thập phân.
Ví dụ minh họa: so sánh hai bảng kèo khác định dạng
Bảng X ghi cửa đội A là 0.92 (Hồng Kông). Bảng Y ghi cùng cửa đó là 1.95 (thập phân). Đổi bảng Y sang Hồng Kông: 1.95 − 1 = 0.95. Như vậy bảng Y trả cao hơn bảng X một chút, dù nhìn thoáng qua 1.95 và 0.92 tưởng như chẳng liên quan. Luôn đưa về cùng một định dạng trước khi so sánh.
Vì sao kèo châu Á hay dùng Malaysia/Hồng Kông?
Vì hai cửa kèo châu Á thường có giá quanh mức hòa vốn, viết dưới dạng tiền lãi (0.90, 0.95) dễ so sánh hơn. Giá Malaysia âm giúp thể hiện cửa có giá "dưới hòa vốn" mà vẫn giữ con số nhỏ gọn.
Lỗi hay gặp khi quy đổi
- So sánh 1.90 thập phân với 0.95 Hồng Kông mà quên trừ 1.
- Hiểu giá âm Malaysia là "lỗ" ngay cả khi thắng.
- Tính xác suất từ giá Hồng Kông bằng 1/H thay vì 1/(H + 1).
Ưu điểm và hạn chế của từng định dạng
| Định dạng | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Thập phân | Dễ tính tiền nhận về, dễ quy xác suất | Không quen với người chơi kèo châu Á |
| Hồng Kông | Thấy ngay tiền lãi | Phải cộng 1 khi quy xác suất |
| Malaysia | Gọn với kèo châu Á | Giá âm dễ gây hiểu nhầm |
| Indonesia | Phổ biến ở một số thị trường | Ít gặp, khó đọc với người mới |
Nhắc nhở an toàn
Đổi định dạng chỉ là đổi cách viết, không thay đổi rủi ro. Chỉ dành cho người từ đủ 18 tuổi. Xem chơi có trách nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
Odds 0.90 và 1.90 có giống nhau không?
Giống nếu 0.90 là kiểu Hồng Kông và 1.90 là kiểu thập phân.
Giá −0.85 Malaysia nghĩa là gì?
Đặt để lãi 1 phần, nếu thua mất 0.85 phần. Tương đương 1.18 Hồng Kông.
Định dạng nào dễ dùng nhất cho người mới?
Thập phân, vì tính được ngay tiền nhận về và xác suất.
Vì sao cùng một trận mà giá các nơi khác nhau dù đã quy đổi?
Vì mỗi nơi có biên lợi nhuận và mô hình định giá riêng.
Kết luận
Nhớ một công thức gốc: Hồng Kông = thập phân − 1, các định dạng khác đều suy ra từ đó. Tiếp tục với xác suất ngầm định và cách tính tiền kèo châu Á.
Biên tập bảng kèo và các bài dữ liệu, luật, thể thức của Bóng Đá Số. Trang tác giả



